Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

one-man show

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

one-man show

//

* danh từ
  • màn độc diễn
  • kẻ bao biện (người tự làm lấy những việc thường do nhiều người làm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...