Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

one-man show

//

* danh từ
  • màn độc diễn
  • kẻ bao biện (người tự làm lấy những việc thường do nhiều người làm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...