one-pair
/'wʌn'peə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
one-pair
/'wʌn'peə/
danh từ
- căn phòng ở tầng hai
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...