Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

one-shot

/'wʌnʃɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

one-shot

//

* danh từ
  • buỗi trình diễn một lần duy nhất
  • ảnh chụp gần một người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...