Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

one-shot

//

* danh từ
  • buỗi trình diễn một lần duy nhất
  • ảnh chụp gần một người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...