Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

one-time

/'wʌntaim/

tính từ

  • cựu, nguyên là, trước là, trước đây, xưa
Định nghĩa tiếng Anh

s belonging to some prior time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...