one-time
/'wʌntaim/ Collins ★★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
one-time
/'wʌntaim/
tính từ
- cựu, nguyên là, trước là, trước đây, xưa
Định nghĩa tiếng Anh
s belonging to some prior time
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s belonging to some prior time
Đang tải...