Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

one-track

/'wʌn'træk/

tính từ

  • chỉ có một đường (đường sắt)
  • (thông tục) hạn chế, thiển cận
    • one-track mind: trí óc thiển cận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...