one-two
/'wʌnt'u:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
one-two
//
* danh từ- (thể dục thể thao) đánh hai quả liên tiếp
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...