Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

one-upmanship

//

* danh từ
  • thuật giành (giữ) lợi thế đối với người khác
Định nghĩa tiếng Anh

n. the practice of keeping one jump ahead of a friend or competitor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...