Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

onefold

/'wʌnfould/

tính từ

  • giản đơn, không phức tạp
  • thành thật, chân thật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...