Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

onefold

/'wʌnfould/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

onefold

/'wʌnfould/

tính từ

  • giản đơn, không phức tạp
  • thành thật, chân thật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...