Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oneirocriticism

/ou'naiərou'kritisizm/

danh từ

  • phép đoán mộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Oneirocritics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...