Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

onerousness

/'ɔnərəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

onerousness

/'ɔnərəsnis/

danh từ

  • tính chất nặng nề, tính chất khó nhọc, tính chất phiền hà
Định nghĩa tiếng Anh

n. unwelcome burdensome difficulty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...