onerousness
/'ɔnərəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
onerousness
/'ɔnərəsnis/
danh từ
- tính chất nặng nề, tính chất khó nhọc, tính chất phiền hà
Định nghĩa tiếng Anh
n. unwelcome burdensome difficulty