Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

onerousness

/'ɔnərəsnis/

danh từ

  • tính chất nặng nề, tính chất khó nhọc, tính chất phiền hà
Định nghĩa tiếng Anh

n. unwelcome burdensome difficulty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...