Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ongoing /ˈɒn.ɡəʊ.ɪŋ/

tính từ

  • đang tiến hành, liên tục

ví dụ

Ongoing negotiations may delay the merger. — Các cuộc đàm phán đang tiến hành có thể trì hoãn việc sáp nhập.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...