ongoing
/ˈɒn.ɡəʊ.ɪŋ/
Nghĩa thường dùng
đang diễn ra
tính từ
“Maintenance is an ongoing process.”Bảo trì là một quá trình đang diễn ra.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- đang tiến hành, liên tục
ví dụ
Ongoing negotiations may delay the merger. — Các cuộc đàm phán đang tiến hành có thể trì hoãn việc sáp nhập.