onhanger
/'ɔn,hæɳə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
onhanger
/'ɔn,hæɳə/
danh từ
- người đi sau, người đi theo, người phụ thuộc, người hay bám
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...