online collaboration
Nghĩa thường dùng
“Online collaboration tools enhance teamwork.”Các công cụ hợp tác trực tuyến nâng cao tinh thần làm việc nhóm.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Online collaboration tools enhance teamwork.”Các công cụ hợp tác trực tuyến nâng cao tinh thần làm việc nhóm.
Đang tải...