online community
Đang hiển thị mục gốc online community cho “online communities”.
Nghĩa thường dùng
cộng đồng mạng
cụm từ
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc online community cho “online communities”.
Đang tải...