Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

online offenses

danh từ

  • hành vi phạm tội trực tuyến, tội phạm mạng
    • online offenses include cyberbullying: các hành vi phạm tội trực tuyến bao gồm bắt nạt trên mạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...