online predators
cụm từ
- kẻ săn mồi trực tuyến (người dùng internet lợi dụng để lạm dụng tình dục trẻ em hoặc người dễ bị tổn thương)
- protect children from online predators: bảo vệ trẻ em khỏi những kẻ săn mồi trực tuyến
- online predator prevention: phòng chống kẻ săn mồi trực tuyến
- become a victim of online predators: trở thành nạn nhân của những kẻ săn mồi trực tuyến
- kẻ lừa đảo trực tuyến (người dùng internet để lừa gạt người khác)