Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

online predators

cụm từ

  • kẻ săn mồi trực tuyến (người dùng internet lợi dụng để lạm dụng tình dục trẻ em hoặc người dễ bị tổn thương)
    • protect children from online predators: bảo vệ trẻ em khỏi những kẻ săn mồi trực tuyến
    • online predator prevention: phòng chống kẻ săn mồi trực tuyến
    • become a victim of online predators: trở thành nạn nhân của những kẻ săn mồi trực tuyến
  • kẻ lừa đảo trực tuyến (người dùng internet để lừa gạt người khác)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...