Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

online presence

Nghĩa thường dùng

Cách mà một người hoặc doanh nghiệp xuất hiện trên internet. cụm từ

“Building an online presence is vital for businesses today.”Xây dựng sự hiện diện trực tuyến là rất quan trọng cho doanh nghiệp ngày nay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...