online retail
Đang hiển thị mục gốc online retail cho “online retailer”.
Nghĩa thường dùng
“Online retail has grown rapidly in recent years.”Bán lẻ trực tuyến đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc online retail cho “online retailer”.
“Online retail has grown rapidly in recent years.”Bán lẻ trực tuyến đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.
Đang tải...