Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

onlineaccount /ˈɒnˌlaɪnəˈkaʊnt/

n.phr

  • Tài khoản trực tuyến

ví dụ

I created an online account to shop easily from home. — Tôi đã tạo một tài khoản trực tuyến để mua sắm dễ dàng từ nhà.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...