Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

onliness

//

* danh từ
  • tính đơn độc / cô độc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being alone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...