Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

onlooking

//

* tính từ
  • xem onlooker, thái độ bàng quan
  • thấy trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...