Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

onomasticon

/,ɔnәu'mæstikɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

onomasticon

//

* danh từ
  • từ điển tên riêng
Định nghĩa tiếng Anh

n a list of proper nouns naming persons or places

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...