Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

onomatology

/,ɔnәjmә'tɔlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

onomatology

//

* danh từ
  • danh xưng học
Định nghĩa tiếng Anh

n. The science of names or of their classification.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...