onomatopoeic
/,ɔnoumætəpou'etik/ phổ biến #41870
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
onomatopoeic
/,ɔnoumætəpou'etik/
tính từ
- tượng thanh, (thuộc) sự cấu tạo từ tượng thanh; (thuộc) từ tượng thanh
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or characterized by onomatopoeia