Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

onomatopolia

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

onomatopolia

//

* danh từ
  • âm tượng thanh (cukoo, sizzle tiếng cu gáy, tiếng xôi xèo xèo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...