onrushing
/'ɔn,rʌʃiŋ/ phổ biến #33352
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
onrushing
//
* tính từ- đang xông tới / lao tới
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...