Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33352

onrushing

//

* tính từ
  • đang xông tới / lao tới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...