Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7094

onset

/'ɔnset/

danh từ

  • sự tấn công, sự công kích
  • lúc bắt đầu
    • at the first onset: ngay từ lúc bắt đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the beginning or early stages

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...