Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11133

onslaught

/'ɔnslɔ:t/

danh từ

  • sự công kích dữ dội, sự tấn công dữ dội
Biến thể từ onslaughts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sudden and severe onset of trouble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...