Từ điển Anh–Việt

111.741 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ontogenetic

/'ɔntoudʤi'netik/ phổ biến #43544
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ontogenetic

/'ɔntoudʤi'netik/

tính từ

  • (sinh vật học) (thuộc) sự phát triển cá thể
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the origin and development of individual organisms

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...