Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

onwards

/'ɔnwədz/ phổ biến #23422
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

onwards

/'ɔnwədz/

phó từ

  • (như) onward
Định nghĩa tiếng Anh

r in a forward direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...