Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

onychoid

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

onychoid

//

* tính từ
  • dạng móng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...