oogamete
/,әjә^ә'mi:t,-'^æmi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oogamete
//
* danh từ- (sinh vật) noãn cầu, giao tử cái
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...