Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oosperm

/'ouəspə:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oosperm

/'ouəspə:m/

danh từ

  • (sinh vật học) trứng thụ tinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. The ovum, after fusion with the spermatozoon in impregnation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...