Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oosphere

/'ouəsfiə/

danh từ

  • (sinh vật học) noãn cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n a gamete; used especially of lower plants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...