Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oosphere

/'ouəsfiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oosphere

/'ouəsfiə/

danh từ

  • (sinh vật học) noãn cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n a gamete; used especially of lower plants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...