Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oosporangium

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oosporangium

//

* danh từ
  • túi noãn; ổ noãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. An oogonium; also, a case containing oval or rounded spores of some other kind than oospores.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...