Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30136

opalescent

/,oupə'lesnt/

tính từ

  • trắng đục, trắng sữa
Định nghĩa tiếng Anh

s having a play of lustrous rainbow colors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...