Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opaline

/'oupəlain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

opaline

/'oupəlain/

tính từ

  • (thuộc) opan; như opan['oupəli:n]

danh từ

  • kính trắng đục
Định nghĩa tiếng Anh

s having a play of lustrous rainbow colors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...