opalize
/'oupəlain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
opalize
/'oupəlain/
ngoại động từ
- làm có màu opan, làm có màu trắng đục, làm có màu trắng sữa
Định nghĩa tiếng Anh
v. make opalescent v. replace or convert into opal