Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

open book

/'oupn'buk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

open book

/'oupn'buk/

danh từ

  • (nghĩa bóng) cái dễ hiểu, cái phơi bày ra, cái bộc lộ rõ ràng
    • his heart is an open_book: tâm can hắn phơi bày ra rất rõ ràng (như trang sách mở)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...