Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

open city

/'oupn'siti/

danh từ

  • (quân sự) thành phố bỏ ngỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...