open enrollment
Nghĩa thường dùng
“Open enrollment starts November 1st each year.”Kỳ đăng ký mở bắt đầu vào ngày 1 tháng 11 hàng năm.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Open enrollment starts November 1st each year.”Kỳ đăng ký mở bắt đầu vào ngày 1 tháng 11 hàng năm.
Đang tải...