Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

open shop

/'oupn'ʃɔp/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xí nghiệp ngỏ (dùng cả công nhân là đoàn viên nghiệp đoàn và không đoàn viên nghiệp đoàn)
  • chế độ xí nghiệp ngỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...