Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

open sight

/'oupn'sait/

danh từ

  • (quân sự) lỗ ngắm (ở súng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...