open your book
Nghĩa thường dùng
mở sách ra
verb + noun
“Please open your book to page ten.”Hãy mở sách của bạn ở trang mười.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Please open your book to page ten.”Hãy mở sách của bạn ở trang mười.
Đang tải...