Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

open-armed

/'oupn'ɑ:md/

tính từ

  • niềm nở, ân cần (sự đón tiếp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...