Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS

open-book

//

* danh từ
  • điều hiển nhiên, không có gì bí ẩn
    • her life is an open-book:cuộc đời cô ta là rõ ràng, dễ hiểu

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...