Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

open-door

/'oupn'dɔ:/

tính từ

  • cửa ngỏ
    • the open-door policy: chính sách cửa ngỏ (cho tự do buôn bán)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...