Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

open-eared

/'oupn'iəd/

tính từ

  • chăm chú
    • to listen open-eared to someone: chăm chú nghe ai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...