Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “open-endedly” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
open-endedbỏ ngỏ; không hạn chế, không mục đích, không giới hạn Xem từ gốc111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
open-endedbỏ ngỏ; không hạn chế, không mục đích, không giới hạn Xem từ gốcĐang tải...