Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

open-eyed

/'oupn'aid/

tính từ

  • nhìn trô trố (ngạc nhiên, chú ý)
    • to gaze open-eyed at somebody: trố mắt nhìn ai
Định nghĩa tiếng Anh

s carefully observant or attentive; on the lookout for possible danger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...